Bản dịch của từ His own trong tiếng Việt
His own
Phrase

His own(Phrase)
hˈɪs ˈaʊn
ˈhɪs ˈoʊn
01
Có thể ngụ ý một mức độ độc lập trong hành động hoặc quyết định của một người.
It can be understood to some extent as a level of independence in that person's actions or decisions.
这在一定程度上可以理解为他在行动或决策上具有一定的自主性。
Ví dụ
02
Việc thuộc về anh ấy thường nhấn mạnh quyền sở hữu hoặc sự tham gia cá nhân.
The phrase 'belonging to him' often emphasizes ownership or personal involvement.
属于他的事情,通常强调的是他的所有权或个人参与感。
Ví dụ
03
Được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó đặc biệt gắn với một người cụ thể.
Used to indicate that something is specifically related to a particular person.
用来指出某事与某人有特别的关系或联系。
Ví dụ
