Bản dịch của từ Historical figure trong tiếng Việt

Historical figure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Historical figure(Noun)

hɪstˈɒrɪkəl fˈɪɡjɔː
hɪˈstɔrɪkəɫ ˈfɪɡjɝ
01

Một cá nhân có những đóng góp đáng chú ý cho một lĩnh vực hoặc sự kiện nào đó trong lịch sử.

An individual with noteworthy contributions to a particular field or event in history

Ví dụ
02

Một nhân vật trong một câu chuyện lịch sử hoặc biên niên sử.

A character in a historical narrative or account

Ví dụ
03

Một người có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử

A person who is significant in history

Ví dụ