Bản dịch của từ Historical figures trong tiếng Việt
Historical figures
Noun [U/C]

Historical figures(Noun)
hɪstˈɒrɪkəl fˈɪɡjɔːz
hɪˈstɔrɪkəɫ ˈfɪɡjɝz
Ví dụ
02
Một người được tôn vinh hoặc ghi nhận vì những thành tựu của họ, đặc biệt trong một bối cảnh lịch sử nhất định.
A person celebrated or noted for their achievements especially in a certain historical context
Ví dụ
03
Một cá nhân đã có ảnh hưởng đáng kể đến lịch sử thường được biết đến và nghiên cứu nhiều.
An individual who has had significant impact on history often wellknown and studied
Ví dụ
