Bản dịch của từ Hold the key to something trong tiếng Việt
Hold the key to something

Hold the key to something(Verb)
Hold the key to something(Noun)
Một giải pháp hoặc lời giải thích giúp làm rõ hoặc tiếp cận điều gì đó
A solution or explanation that makes something easier to understand or access.
一种使事物变得更易理解或更易接近的解决方案或解释。
Một yếu tố hoặc thành phần then chốt trong việc đạt được thành công hoặc hiểu rõ điều gì đó.
A key element or component essential for achieving success or understanding something.
这是实现成功或理解某事的关键因素或组成部分。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "hold the key to something" có nghĩa là nắm giữ bí quyết hoặc yếu tố cần thiết để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ ra tầm quan trọng của thông tin hoặc quyền lực trong việc mở ra các cơ hội. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và ý nghĩa của cụm từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng.
Cụm từ "hold the key to something" có nghĩa là nắm giữ bí quyết hoặc yếu tố cần thiết để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ ra tầm quan trọng của thông tin hoặc quyền lực trong việc mở ra các cơ hội. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và ý nghĩa của cụm từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng.
