Bản dịch của từ Holding surface trong tiếng Việt
Holding surface
Noun [U/C]

Holding surface(Noun)
hˈəʊldɪŋ sˈɜːfɪs
ˈhoʊɫdɪŋ ˈsɝfəs
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một thành phần của hệ thống cơ khí cho phép gắn kết hoặc tương tác với các phần tử khác
A component of the mechanical system that enables connection or interaction with other elements.
这是机械系统中的一个组成部分,允许与其他元素连接或互动。
Ví dụ
