Bản dịch của từ Holding surface trong tiếng Việt

Holding surface

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holding surface(Noun)

hˈəʊldɪŋ sˈɜːfɪs
ˈhoʊɫdɪŋ ˈsɝfəs
01

Phần của vật thể tiếp xúc với vật thể khác để giữ vững hoặc bám chặt

A part of an object that contacts another object to provide stability or grip.

与另一物体接触以保持稳定或抓紧的部分

Ví dụ
02

Một bề mặt được thiết kế để túm lấy hoặc nâng đỡ một vật thể

A surface designed to hold or support an object.

这是设计用来夹持或支撑物体的表面。

Ví dụ
03

Một bộ phận của hệ thống cơ khí giúp gắn kết hoặc tương tác với các phần tử khác

A component of the mechanical system that enables connection or interaction with other elements.

系统中的某个组成部分,允许与其他元素连接或进行互动。

Ví dụ