Bản dịch của từ Hollow square layout trong tiếng Việt
Hollow square layout

Hollow square layout(Noun)
Thiết kế này thường được sử dụng để sắp xếp chỗ ngồi trong các cuộc họp hoặc sự kiện, nơi mọi người đối diện nhau qua một không gian vuông.
This is a common layout used for seating arrangements at meetings or events, where participants face each other across a square table.
Đây là một kiểu thiết kế phổ biến để sắp xếp chỗ ngồi trong các cuộc họp hoặc sự kiện, nơi mọi người đối diện nhau qua hình vuông.
Một sự sắp xếp hình học được tạo thành bằng cách đặt các đối tượng hoặc yếu tố theo dạng hình vuông với trung tâm trống rỗng.
A geometric arrangement formed by placing objects or elements in a square pattern around a hollow center.
一种几何排列方式是将对象或元素以正方形的形式排布,中间留空。
Một cách bố trí giúp các thành viên dễ quan sát và giao tiếp với nhau trong môi trường nhóm.
A layout that enhances visibility and interaction among team members.
一种布局设计,能让小组成员之间的视线交流和互动更加顺畅。
