Bản dịch của từ Holy friday trong tiếng Việt
Holy friday
Noun [U/C]

Holy friday(Noun)
hˈəʊli frˈaɪdeɪ
ˈhoʊɫi ˈfraɪˌdeɪ
01
Một phần của Tuần Thánh trong lịch phụng vụ Kitô giáo
Part of Holy Week in the Christian liturgical calendar.
这是基督教礼仪日历中的圣周部分内容。
Ví dụ
Ví dụ
03
Ngày tưởng nhớ việc Chúa Giêsu Kitô bị đóng đinh
A day to remember the crucifixion of Jesus Christ.
这是纪念耶稣基督被钉十字架的一天。
Ví dụ
