Bản dịch của từ Home book collection trong tiếng Việt

Home book collection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home book collection(Noun)

hˈəʊm bˈʊk kəlˈɛkʃən
ˈhoʊm ˈbʊk kəˈɫɛkʃən
01

Một bộ sưu tập sách có sẵn trong một ngôi nhà

A collection of books available in a home

Ví dụ
02

Một bộ sách được chọn lọc kỹ càng đặc biệt dành cho sự thư giãn và vui vẻ của cá nhân hoặc gia đình.

A curated set of books specifically chosen for personal or family enjoyment

Ví dụ
03

Một nguồn tài nguyên chung về tài liệu đọc nằm trong một nơi cư trú.

A communal resource of reading materials that resides in a residence

Ví dụ