Bản dịch của từ Home book collection trong tiếng Việt
Home book collection
Noun [U/C]

Home book collection(Noun)
hˈəʊm bˈʊk kəlˈɛkʃən
ˈhoʊm ˈbʊk kəˈɫɛkʃən
01
Một bộ sưu tập sách có sẵn trong một ngôi nhà
A collection of books available in a home
Ví dụ
Ví dụ
