Bản dịch của từ Home delivery trong tiếng Việt

Home delivery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home delivery(Noun)

hˈoʊmdəlˌɛvɚi
hˈoʊmdəlˌɛvɚi
01

Việc giao hàng, dịch vụ... trực tiếp tới tận nhà người nhận; một lần thực hiện việc giao như vậy.

The delivery of goods, services, etc., to recipients at their homes; an instance of this.

送货到家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc quá trình đỡ sinh và sinh đứa trẻ ngay tại nhà của người mẹ thay vì ở bệnh viện, phòng sinh hay cơ sở y tế; cũng dùng để chỉ một ca sinh diễn ra tại nhà.

The action or process of delivering a baby at the mother's home rather than in a hospital, maternity unit, etc.; an instance of such a birth.

在家分娩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh