Bản dịch của từ Home living trong tiếng Việt
Home living
Phrase

Home living(Phrase)
hˈəʊm lˈaɪvɪŋ
ˈhoʊm ˈɫaɪvɪŋ
01
Một nơi mà ai đó cư trú hoặc cảm thấy thoải mái, một chỗ ở.
A place where one resides or feels comfortable a dwelling
Ví dụ
Ví dụ
03
Không gian sống hoặc bầu không khí của một nơi ở.
The atmosphere or environment of a living space
Ví dụ
