Bản dịch của từ Home living trong tiếng Việt

Home living

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home living(Phrase)

hˈəʊm lˈaɪvɪŋ
ˈhoʊm ˈɫaɪvɪŋ
01

Một nơi mà ai đó cư trú hoặc cảm thấy thoải mái, một chỗ ở.

A place where one resides or feels comfortable a dwelling

Ví dụ
02

Những hoạt động hàng ngày và lối sống liên quan đến ngôi nhà hoặc nơi cư trú của mỗi người.

The daily activities and lifestyle related to ones house or residence

Ví dụ
03

Không gian sống hoặc bầu không khí của một nơi ở.

The atmosphere or environment of a living space

Ví dụ