ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Home time
Thời gian dự kiến về nhà hoặc kết thúc công việc trong ngày
Scheduled time for arriving home or stopping work for the day
Thời gian mà một người trở về nhà sau giờ làm việc hoặc các hoạt động khác
The time at which one returns home from work or other activities
Thuật ngữ không chính thức đề cập đến sự kết thúc của ngày làm việc hoặc ngày học
Informal term referring to the end of the working day or school day