Bản dịch của từ Home time trong tiếng Việt

Home time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home time(Phrase)

hˈəʊm tˈaɪm
ˈhoʊm ˈtaɪm
01

Thời gian dự kiến về nhà hoặc kết thúc công việc trong ngày

Scheduled time for arriving home or stopping work for the day

Ví dụ
02

Thời gian mà một người trở về nhà sau giờ làm việc hoặc các hoạt động khác

The time at which one returns home from work or other activities

Ví dụ
03

Thuật ngữ không chính thức đề cập đến sự kết thúc của ngày làm việc hoặc ngày học

Informal term referring to the end of the working day or school day

Ví dụ