Bản dịch của từ Homelessness trong tiếng Việt
Homelessness
Noun [U]

Homelessness(Noun Uncountable)
hˈəʊmləsnəs
ˈhoʊmɫəsnəs
01
Một điều kiện kinh tế - xã hội của các cá nhân hoặc gia đình sống trong chỗ ở tạm thời hoặc ngoài trời.
A socioeconomic condition of individuals or families living in temporary accommodations or outside
Ví dụ
