Bản dịch của từ Homelessness trong tiếng Việt

Homelessness

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homelessness(Noun Uncountable)

hˈəʊmləsnəs
ˈhoʊmɫəsnəs
01

Một điều kiện kinh tế - xã hội của các cá nhân hoặc gia đình sống trong chỗ ở tạm thời hoặc ngoài trời.

A socioeconomic condition of individuals or families living in temporary accommodations or outside

Ví dụ
02

Tình trạng không có mái nhà cố định

The state of being without a permanent home

Ví dụ
03

Thiếu chỗ ở hoặc nhà ở cố định

A lack of shelter or a fixed dwelling

Ví dụ