Bản dịch của từ Hominid species trong tiếng Việt

Hominid species

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hominid species(Noun)

hˈɒmɪnˌɪd spˈɛsiz
həˈmɪnɪd ˈspɛsiz
01

Bất kỳ thành viên nào của họ sinh học Hominidae, bao gồm cả con người và tổ tiên của họ.

Any member of the biological family Hominidae which includes human beings and their ancestors

Ví dụ
02

Một loài linh trưởng thuộc phân họ Homininae, bao gồm các loài vượn lớn và con người.

A primate of the subfamily Homininae which includes great apes and humans

Ví dụ
03

Một thành viên của một dòng tộc gồm các loài đã tuyệt chủng hoặc còn tồn tại, mà quan hệ gần gũi với con người hơn là với các loài linh trưởng khác.

A member of a lineage of extinct or extant species that are more closely related to humans than to other primates

Ví dụ