Bản dịch của từ Homologate trong tiếng Việt
Homologate

Homologate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phê duyệt chính thức một động cơ ô tô (hoặc thiết bị tương tự) để bán trên một thị trường nhất định hoặc được phép sử dụng trong một hạng đua cụ thể.
Approve a car engine etc for sale in a particular market or use in a particular class of racing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "homologate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "homologare", có nghĩa là phê duyệt chính thức hoặc công nhận. Trong ngữ cảnh pháp lý và kỹ thuật, từ này thường đề cập đến việc phê duyệt hoặc xác nhận sản phẩm, quy trình hoặc tiêu chuẩn theo các quy định cụ thể. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong viết lẫn phát âm, nhưng việc sử dụng từ này thường gặp chủ yếu trong các lĩnh vực chuyên môn và ít được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.
Từ "homologate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "homologare", có nghĩa là phê duyệt chính thức hoặc công nhận. Trong ngữ cảnh pháp lý và kỹ thuật, từ này thường đề cập đến việc phê duyệt hoặc xác nhận sản phẩm, quy trình hoặc tiêu chuẩn theo các quy định cụ thể. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong viết lẫn phát âm, nhưng việc sử dụng từ này thường gặp chủ yếu trong các lĩnh vực chuyên môn và ít được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.
