Bản dịch của từ Honest sequence trong tiếng Việt
Honest sequence
Phrase

Honest sequence(Phrase)
hˈəʊnəst sˈiːkwəns
ˈhoʊnəst ˈsikwəns
01
Một chuỗi các hành động hoặc phát biểu phản ánh sự thật mà không có sự lừa dối.
A progression of actions or statements that reflect reality without deception
Ví dụ
02
Một chuỗi sự kiện trung thực và rõ ràng.
A sequence of events that is truthful and straightforward
Ví dụ
03
Một sự sắp xếp trong đó mỗi yếu tố được phát triển một cách hợp lý và chân thành từ yếu tố trước đó.
An arrangement where each element follows logically and sincerely from the previous one
Ví dụ
