Bản dịch của từ Horseshoe seating trong tiếng Việt
Horseshoe seating
Noun [U/C]

Horseshoe seating(Noun)
hˈɔɹsʃˌu sˈitɨŋ
hˈɔɹsʃˌu sˈitɨŋ
01
Một kiểu sắp xếp chỗ ngồi trong đó ghế được xếp thành hình vòng cung giống như hình chiếc móng horseshoe.
It's a seating arrangement where the chairs are arranged in a curved shape, resembling a hand.
这是一种座位布置方式,椅子呈弯曲形状,像个马蹄形。
Ví dụ
02
Được sử dụng trong các hội nghị hoặc cuộc họp nhằm thúc đẩy thảo luận và tương tác giữa các thành viên tham gia.
Used in workshops or meetings to facilitate discussion and interaction among members.
用于会议或研讨会中,促进与会者之间的互动与交流。
Ví dụ
03
Thường được sử dụng trong các hoạt động nhóm hoặc hợp tác trong môi trường giáo dục.
It is commonly used in educational settings for group work or collaborative activities.
这通常在教育场合用于小组合作或团队活动中。
Ví dụ
