Anh - Việt

Bản dịch của từ Horseshoe seating trong tiếng Việt

horseshoe seating

Noun

horseshoe seating (Noun)

/hˈɔɹsʃˌu sˈitɨŋ/
/hˈɔɹsʃˌu sˈitɨŋ/
AI

Nghĩa 01 · Một loại sắp xếp chỗ ngồi mà ghế được xếp theo hình cong giống như bàn tay.

Một loại sắp xếp chỗ ngồi mà ghế được xếp theo hình cong giống như bàn tay.

A type of seating arrangement where chairs are arranged in a curved shape resembling a horseshoe.

Ví dụ
Hội nghị đã sử dụng kiểu ngồi hình móng ngựa để tương tác tốt hơn.The conference used horseshoe seating for better group interaction and discussion.
Họ đã không chọn kiểu ngồi hình móng ngựa cho bữa tiệc chính thức.They did not choose horseshoe seating for the formal dinner event.

Nghĩa 02 · Được sử dụng trong các hội thảo hoặc cuộc họp để tạo điều kiện cho cuộc thảo luận và tương tác giữa các thành viên.

Được sử dụng trong các hội thảo hoặc cuộc họp để tạo điều kiện cho cuộc thảo luận và tương tác giữa các thành viên.

Used in conferences or meetings to facilitate discussion and interaction among participants.

Ví dụ
Hội nghị đã sử dụng hình thức ngồi theo kiểu móng ngựa để khuyến khích thảo luận.The conference used horseshoe seating to encourage open discussions among attendees.
Hình thức ngồi theo kiểu móng ngựa không làm cho người tham gia bị cô lập.Horseshoe seating does not isolate participants during social events like workshops.

Nghĩa 03 · Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục cho công việc nhóm hoặc hoạt động hợp tác.

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục cho công việc nhóm hoặc hoạt động hợp tác.

Often used in educational settings for group work or collaborative activities.

Ví dụ
Bố trí ghế hình móng ngựa khuyến khích thảo luận giữa sinh viên.Horseshoe seating encourages discussion among students during group projects.
Bố trí ghế hình móng ngựa không giới hạn sự tương tác trong các buổi gặp mặt.Horseshoe seating does not limit interaction in social gatherings.