Bản dịch của từ Hot pack trong tiếng Việt

Hot pack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hot pack(Noun)

hˈɒt pˈæk
ˈhɑt ˈpæk
01

Một loại túi chườm có thể làm nóng và dùng cho cơ hoặc khớp.

A type of compress that can be heated up and applied to muscles or joints.

一种可以加热后用于肌肉或关节的敷料或热敷包。

Ví dụ
02

Một túi chứa vật liệu giữ nhiệt dùng để trị liệu

A bag filled with insulating materials, typically used for therapeutic purposes.

用于治疗的热敷袋,装满了具有保温功能的材料

Ví dụ
03

Bọc nhiệt dùng để làm nóng một vùng cụ thể trên cơ thể, thường để giảm đau hoặc khó chịu.

A hot pack is typically used to apply heat to a specific area of the body, usually to relieve pain or discomfort.

热敷袋通常用来对特定身体部位进行局部加热,常用以缓解疼痛或不适。

Ví dụ