Bản dịch của từ Hot pack trong tiếng Việt
Hot pack
Noun [U/C]

Hot pack(Noun)
hˈɒt pˈæk
ˈhɑt ˈpæk
01
Một loại túi chườm có thể làm nóng và dùng cho cơ hoặc khớp.
A type of compress that can be heated up and applied to muscles or joints.
一种可以加热后用于肌肉或关节的敷料或热敷包。
Ví dụ
02
Một túi chứa vật liệu giữ nhiệt dùng để trị liệu
A bag filled with insulating materials, typically used for therapeutic purposes.
用于治疗的热敷袋,装满了具有保温功能的材料
Ví dụ
