Bản dịch của từ Hot rice cakes trong tiếng Việt

Hot rice cakes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hot rice cakes(Noun)

hˈɒt rˈaɪs kˈeɪks
ˈhɑt ˈraɪs ˈkeɪks
01

Bánh gạo nóng rất phổ biến trong nhiều nền ẩm thực châu Á, thường được thưởng thức như món ăn vặt hoặc tráng miệng.

Popular in various Asian cuisines hot rice cakes are enjoyed as snacks or desserts

Ví dụ
02

Khi được phục vụ ấm, chúng có thể được phủ hoặc nhồi với nhiều loại nhân ngọt hoặc mặn.

Served warm they can be topped or filled with a range of sweet or savory items

Ví dụ
03

Một loại bánh ngọt được làm từ bột gạo, thường được thêm đường và đôi khi được nhân với nhiều nguyên liệu khác nhau.

A type of pastry made from rice flour often sweetened and sometimes filled with various ingredients

Ví dụ