Anh - Việt

Bản dịch của từ Hotbed trong tiếng Việt

hotbed

Noun

hotbed (Noun)

/hˈɑtbɛd/
/hˈɑtbɛd/
AI

Nghĩa 01

Một môi trường hoặc hoàn cảnh tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của một thứ gì đó, thường là điều không mong muốn (ví dụ: tệ nạn, bệnh tật, tham nhũng, bạo lực).

An environment promoting the growth of something especially something unwelcome.

Ví dụ
Thành phố trở thành nơi phát sinh bất ổn xã hội sau các cuộc biểu tình.The city became a hotbed for social unrest after the protests.
Khu vực này không phải là nơi phát triển các sáng kiến hỗ trợ cộng đồng.This neighborhood is not a hotbed for community support initiatives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một luống đất được làm ấm nhờ phân đang lên men, dùng để trồng hoặc thúc cây con sinh trưởng nhanh hơn (ví dụ luống ươm có độ ấm do phân ủ).

A bed of earth heated by fermenting manure for raising or forcing plants.

Ví dụ
Khu vườn cộng đồng trở thành nơi phát triển rau củ địa phương.The community garden became a hotbed for local vegetable growth.
Khu vực này không phải là nơi phát triển cho nông nghiệp đô thị.This area is not a hotbed for urban farming initiatives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh