Bản dịch của từ Hotkey combination trong tiếng Việt

Hotkey combination

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hotkey combination(Phrase)

hˈɒtki kˌɒmbɪnˈeɪʃən
ˈhɑtki ˌkɑmbəˈneɪʃən
01

Phương pháp nhanh chóng gọi lệnh hoặc hàm trong các ứng dụng phần mềm

A quick way to activate a command or function within software applications.

这是在软件应用中迅速调用命令或功能的一种方法。

Ví dụ
02

Một bộ phím trên bàn phím máy tính khi nhấn cùng lúc sẽ thực hiện một tác vụ hoặc hành động nhất định

A combination of keys on a computer keyboard that, when pressed together, perform a specific task or action.

这是指当同时按下键盘上的某组按键时,会执行某个特定的任务或动作。

Ví dụ
03

Một chuỗi các phím được lập trình để thực hiện một thao tác cụ thể

A sequence of key presses programmed to perform a specific task.

一系列预设的按键操作,用于执行特定的功能

Ví dụ