Bản dịch của từ Hourly tally trong tiếng Việt
Hourly tally
Noun [U/C]

Hourly tally(Noun)
hˈɔːli tˈæli
ˈhɔrɫi ˈtæɫi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đánh giá hoặc đo lường tổng thể được thực hiện theo giờ.
An overall assessment or measurement taken on an hourly basis
Ví dụ
