Bản dịch của từ Hourly tally trong tiếng Việt

Hourly tally

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hourly tally(Noun)

hˈɔːli tˈæli
ˈhɔrɫi ˈtæɫi
01

Tổng số mặt hàng được đếm hoặc nhận trong khoảng thời gian một giờ.

The total number of items counted or received over the span of an hour

Ví dụ
02

Một bản ghi hoặc báo cáo được thực hiện cứ mỗi giờ một lần.

A record or account made at intervals of one hour

Ví dụ
03

Một đánh giá hoặc đo lường tổng thể được thực hiện theo giờ.

An overall assessment or measurement taken on an hourly basis

Ví dụ