Anh - Việt

Bản dịch của từ Housed trong tiếng Việt

housed

Verb

housed (Verb)

/hˈaʊzd/
/ˈhaʊst/
AI

Nghĩa 01

Để lưu trữ hoặc chứa một cái gì đó trong một tòa nhà hoặc trong một vật chứa.

To store or contain something in a building or container

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng chứa quần áo được quyên góp cho 120 gia đình.The community center housed donated clothes for 120 families.
Thư viện cũ không chứa máy tính cho lớp học kỹ năng số của Maya.The old library did not house computers for Maya's digital literacy class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cung cấp chỗ ở cho ai đó

To provide living accommodation for someone

Ví dụ
Năm 2023, gia đình Mary đã cho ba người vô gia cư ở nhờ.In 2023, Mary's family housed three homeless people.
Tổ chức từ thiện không cho tất cả nạn nhân lũ lụt ở.The charity did not house all flood victims.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cho ai đó một chỗ ở

To give someone a place to live

Ví dụ
Năm 2023, thành phố bố trí chỗ ở cho 500 gia đình vô gia cư gần Công viên Trung tâm.In 2023, the city housed 500 homeless families near Central Park.
Nhà tạm trú không cung cấp chỗ ở cho người di cư sau khi ngân sách kết thúc vào tháng Sáu.The shelter housed no migrants after funding ended in June.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh