Bản dịch của từ Housing tour trong tiếng Việt

Housing tour

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Housing tour(Phrase)

hˈaʊzɪŋ tˈɔː
ˈhaʊzɪŋ ˈtʊr
01

Chuyến tham quan có hướng dẫn các căn nhà ở đang chào bán hoặc cho thuê

A guided tour of residential properties currently for sale or rent.

带领参观待售或出租的住宅物业

Ví dụ
02

Một sự kiện có tổ chức, nơi khách hàng tiềm năng có thể xem nhiều căn nhà trong cùng một chuyến thăm.

An event is held where prospective buyers or renters can tour multiple homes in a single visit.

这是一个有组织的活动,潜在买家或租客可以在一次行程中参观多处房源。

Ví dụ
03

Cơ hội cho người mua nhà khám phá các loại nhà khác nhau trong một khu vực cụ thể

An opportunity for homebuyers to explore different types of houses within a specific area.

购房者在特定区域探索各种房型的好机会

Ví dụ