Bản dịch của từ Housing tour trong tiếng Việt
Housing tour
Phrase

Housing tour(Phrase)
hˈaʊzɪŋ tˈɔː
ˈhaʊzɪŋ ˈtʊr
01
Một chuyến tham quan có hướng dẫn các bất động sản nhà ở hiện đang được rao bán hoặc cho thuê.
A guided visit to residential properties that are available for sale or rent
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cơ hội cho người mua nhà khám phá các loại hình nhà khác nhau trong một khu vực cụ thể.
An opportunity for homebuyers to explore different types of homes in a specific area
Ví dụ
