Bản dịch của từ Humor study trong tiếng Việt

Humor study

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Humor study(Phrase)

hjˈuːmɐ stˈʌdi
ˈhjumɝ ˈstədi
01

Sự khảo sát hoặc phân tích về hài hước như một khái niệm hoặc hiện tượng

The examination or analysis of humor as a concept or phenomenon

Ví dụ
02

Một lĩnh vực học thuật tập trung vào việc hiểu biết về hài hước trong các bối cảnh xã hội và tâm lý.

An academic discipline focused on understanding humor in societal and psychological contexts

Ví dụ
03

Việc nghiên cứu và diễn giải tác động cũng như chức năng của sự hài hước.

The practice of researching and interpreting the effects and functions of humor

Ví dụ