Bản dịch của từ Hurdler trong tiếng Việt
Hurdler

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hurdler là danh từ chỉ một vận động viên tham gia các cuộc thi chạy vượt rào, thường là chạy 110 mét rào đối với nam và 100 mét rào đối với nữ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về mặt nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Hurdler thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, mô tả khả năng và kỹ năng vận động của cá nhân trong môn thể thao này.
Họ từ
Hurdler là danh từ chỉ một vận động viên tham gia các cuộc thi chạy vượt rào, thường là chạy 110 mét rào đối với nam và 100 mét rào đối với nữ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về mặt nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Hurdler thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, mô tả khả năng và kỹ năng vận động của cá nhân trong môn thể thao này.
