Bản dịch của từ Hurdler trong tiếng Việt

Hurdler

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hurdler (Noun)

hˈɝdəlɚ
hˈɝdlɚ
01

Người tham gia môn chạy vượt rào trong điền kinh — tức là vận động viên chạy và nhảy qua các rào chướng ngại trên đường chạy để về đích.

A person who competes in the sport of hurdling a track and field event.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ