Bản dịch của từ Hurry hour trong tiếng Việt
Hurry hour
Noun [U/C]

Hurry hour(Noun)
hˈʌri hˈaʊə
ˈhɝi ˈhaʊr
Ví dụ
02
Thời điểm cao điểm cho một số hoạt động, đặc biệt là giao thông hoặc sự kiện
A peak time for certain activities particularly for transportation or events
Ví dụ
