Bản dịch của từ Hurry hour trong tiếng Việt

Hurry hour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hurry hour(Noun)

hˈʌri hˈaʊə
ˈhɝi ˈhaʊr
01

Thời điểm mà người ta được khuyến khích hành động nhanh chóng

A time when one is urged to act quickly

Ví dụ
02

Thời điểm cao điểm cho một số hoạt động, đặc biệt là giao thông hoặc sự kiện

A peak time for certain activities particularly for transportation or events

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian đã được xác định trong đó một điều gì đó diễn ra hoặc dự kiến sẽ diễn ra

A specified period during which something occurs or is intended to occur

Ví dụ