Bản dịch của từ Hushed bird trong tiếng Việt
Hushed bird
Noun [U/C]

Hushed bird(Noun)
hˈʌʃt bˈɜːd
ˈhəʃt ˈbɝd
01
Âm thanh im ắng hoặc nhẹ nhàng, như tiếng thì thầm.
A quiet or muted sound a whispering sound
Ví dụ
Ví dụ
Hushed bird

Âm thanh im ắng hoặc nhẹ nhàng, như tiếng thì thầm.
A quiet or muted sound a whispering sound