Bản dịch của từ Hushed bird trong tiếng Việt

Hushed bird

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hushed bird(Noun)

hˈʌʃt bˈɜːd
ˈhəʃt ˈbɝd
01

Âm thanh im ắng hoặc nhẹ nhàng, như tiếng thì thầm.

A quiet or muted sound a whispering sound

Ví dụ
02

Một thuật ngữ dùng để mô tả những loài chim im lặng hoặc không phát ra tiếng động.

A term used to describe birds that are quiet or not making noise

Ví dụ
03

Hành động làm dịu hoặc im lặng một điều gì đó

The act of calming or silencing something

Ví dụ