Bản dịch của từ Hyacinth trong tiếng Việt
Hyacinth
Noun [U/C]

Hyacinth(Noun)
hˈaɪəsˌɪnθ
ˈhaɪəsɪnθ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người hoặc vật thể vô cùng đẹp, đặc biệt trong bối cảnh thiên nhiên hoặc vườn tược.
A person or object of extraordinary beauty, especially in the context of nature or gardens.
特别在自然或花园的环境中,极其美丽的人或事物
Ví dụ
