Bản dịch của từ Hyacinth trong tiếng Việt

Hyacinth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyacinth(Noun)

hˈaɪəsˌɪnθ
ˈhaɪəsɪnθ
01

Một loại cây có thân hình to, thuộc họ loa kèn, với những bông hoa thơm nồng nặc thường mọc thành từng chùm.

This is a type of herbaceous plant belonging to the lily family, known for its intensely fragrant flowers, which usually grow in clusters.

百合科的一种球状植物,花朵芳香浓郁,通常成簇盛开。

Ví dụ
02

Một bông hoa màu xanh lam hoặc tím đặc biệt gắn liền với mùa xuân

A blue or purple flower commonly associated with spring.

一种特别代表春天的蓝色或紫色花朵

Ví dụ
03

Một người hoặc vật thể vô cùng đẹp, đặc biệt trong bối cảnh thiên nhiên hoặc vườn tược.

A person or object of extraordinary beauty, especially in the context of nature or gardens.

特别在自然或花园的环境中,极其美丽的人或事物

Ví dụ