Bản dịch của từ Hyacinth trong tiếng Việt
Hyacinth
Noun

Hyacinth (Noun)
hˈaɪəsˌɪnθ
ˈhaɪəsɪnθ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loài hoa màu xanh hoặc tím đặc trưng liên quan đến mùa xuân.
A blue or purple flower particularly associated with spring
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một người hoặc một vật vô cùng xinh đẹp, đặc biệt là trong bối cảnh thiên nhiên hoặc vườn tược.
A person or thing that is exceedingly beautiful especially in the context of nature or gardens
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
