Bản dịch của từ Hyaluronic trong tiếng Việt

Hyaluronic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyaluronic(Adjective)

haɪəlɚˈɑnɪk
haɪəlɚˈɑnɪk
01

Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ axit hyaluronic.

Relating to or derived from hyaluronic acid.

Ví dụ

Hyaluronic(Noun)

ˌhaɪ.ə.lɚˈɑ.nɪk
ˌhaɪ.ə.lɚˈɑ.nɪk
01

Một chất xuất hiện tự nhiên trong cơ thể con người giúp hydrat hóa và tăng thêm thể tích cho da.

A naturally occurring substance in the human body that helps hydrate and add volume to the skin.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh