hydrates
Noun
hydrates (Noun)
/hˈaɪdɹˌeɪts/
/hˈaɪdɹˌeɪts/
AI
Ví dụ
Nhiều hợp chất nước được sử dụng trong sản xuất thực phẩm để giữ độ ẩm.Many hydrates are used in food production to retain moisture.
Hợp chất nước không phải lúc nào cũng giải phóng nước trong các phương pháp nấu ăn xã hội.Hydrates do not always release water in social cooking methods.
Dạng danh từ của hydrates (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hydrate | hydrates |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hydrates" là danh từ số nhiều trong tiếng Anh, chỉ các hợp chất hóa học có chứa nước trong cấu trúc của chúng. Trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ này thường liên quan đến các loại muối hoặc các phân tử hữu cơ mà nước đóng vai trò là một phần quan trọng trong cấu trúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hydrates" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, một số thuật ngữ liên quan đến hóa học có thể khác nhau về cách gọi hoặc viết tắt. Sự khác biệt này chủ yếu không ảnh hưởng đến nghĩa chung mà liên quan đến quy ước sử dụng trong các tài liệu khoa học.