Anh - Việt
hydraulics
Noun
hydraulics (Noun)
/hʌɪˈdrɔːlɪks/
/haɪˈdrɔlɪks/
AI
Nghĩa 01
Ngành khoa học và công nghệ liên quan đến việc vận chuyển chất lỏng qua đường ống và kênh, đặc biệt là nguồn lực cơ học hoặc điều khiển.
The branch of science and technology concerned with the conveyance of liquids through pipes and channels, especially as a source of mechanical force or control.
Ví dụ
Thủy lực giúp các thành phố quản lý nguồn nước qua đường ống hiệu quả.Hydraulics helps cities manage water supply through pipes effectively.
Thủy lực không thường được bàn đến trong việc tổ chức sự kiện xã hội.Hydraulics is not often discussed in social event planning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hệ thống hoặc lực thủy lực.
Hydraulic systems or forces.
Ví dụ
Hệ thống thủy lực giúp kiểm soát dòng chảy nước trong các hệ thống phòng chống lũ ở thành phố.Hydraulics help control water flow in city flood prevention systems.
Nhiều dự án xã hội không sử dụng thủy lực vì chi phí quá cao.Many social projects do not use hydraulics due to high costs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa