Bản dịch của từ Hyperoxaluria trong tiếng Việt

Hyperoxaluria

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyperoxaluria(Noun)

hˌaɪpɚəklˌɔɹsˈeɪpjə
hˌaɪpɚəklˌɔɹsˈeɪpjə
01

Tình trạng bài tiết một lượng oxalat (một hợp chất hóa học) trong nước tiểu nhiều hơn bình thường; thường gặp trong bệnh tăng oxalat toàn thân (primary hyperoxaluria) dẫn đến oxalosis.

The excretion of an abnormally large amount of oxalate in the urine specifically in full primary hyperoxaluria that resulting from oxalosis an instance of this.

尿中排出异常大量的草酸盐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh