Bản dịch của từ Hypothetical principles trong tiếng Việt

Hypothetical principles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypothetical principles(Noun)

hˌaɪpəθˈɛtɪkəl prˈɪnsɪpəlz
ˌhaɪpəˈθɛtɪkəɫ ˈprɪnsəpəɫz
01

Một giải thích đề xuất dựa trên bằng chứng hạn chế như là điểm xuất phát cho các cuộc điều tra thêm

A hypothesis is proposed based on limited evidence, serving as a starting point for further investigation.

这是一个基于有限证据提出的假设,作为后续调查的起点。

Ví dụ
02

Một ý tưởng hoặc lý thuyết không dựa trên thực tế

An idea or theory that isn't grounded in reality.

一个没有建立在现实基础上的观点或理论。

Ví dụ
03

Điều gì đó được coi là đương nhiên hoặc mặc định, thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về khoa học và triết học.

Something that is often taken for granted or considered common knowledge, frequently used in discussions of science and philosophy.

有些事情常被视为理所当然,或者认为是已知的常识,这在科学和哲学讨论中经常被提及。

Ví dụ