Bản dịch của từ Hypothetical researcher trong tiếng Việt

Hypothetical researcher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypothetical researcher(Noun)

hˌaɪpəθˈɛtɪkəl rɪsˈɜːtʃɐ
ˌhaɪpəˈθɛtɪkəɫ rɪˈsɝtʃɝ
01

Một người tham gia vào các cuộc suy nghĩ giả định hoặc phỏng đoán trong một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể

A person who engages in investigation or makes hypothetical guesses within a specific academic field.

在某个学术领域中,从事假设性调查或推测的人。

Ví dụ
02

Một nhà nghiên cứu giả thuyết hoặc giả định thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về các nghiên cứu hoặc thí nghiệm tiềm năng.

A theoretical or hypothetical researcher is often used in discussions about potential studies or experiments.

Trong các cuộc tranh luận về nghiên cứu hoặc thử nghiệm tiềm năng, người ta thường dựa vào các giả thuyết hoặc mô hình lý thuyết để làm cơ sở.

Ví dụ
03

Người thực hiện nghiên cứu dựa trên các khung lý thuyết thay vì dựa vào bằng chứng thực nghiệm

Someone is conducting research based on theoretical frameworks rather than empirical evidence.

有人在研究时,更倾向于依靠理论框架,而非实证证据。

Ví dụ