Bản dịch của từ I remember trong tiếng Việt

I remember

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I remember(Verb)

ˈaɪ rɪmˈɛmbɐ
ˈaɪ rɪˈmɛmbɝ
01

Ghi nhớ, học thuộc lòng

To commit to memory to learn by heart

Ví dụ
02

Có một hình ảnh hoặc ý tưởng trong đầu về một điều gì đó

To have in your mind an image or idea of something

Ví dụ
03

Gợi nhớ hoặc suy nghĩ lại, hồi tưởng lại

To bring to mind or think of again to recall

Ví dụ