Bản dịch của từ Ibisbill trong tiếng Việt

Ibisbill

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ibisbill (Noun)

ɨbˈɪsbəl
ɨbˈɪsbəl
01

Một loài chim sống ở vùng cao trung Á, chim bơi/đi kiếm ăn ven nước với mỏ dài cong xuống, lông ở đầu và ngực có màu đen, trắng và xám xanh.

An upland wading bird of central Asia with a long downcurved bill and black white and bluegrey plumage on the head and breast.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh