Bản dịch của từ Icbm trong tiếng Việt
Icbm
Noun [U/C]

Icbm(Noun)
ˈɪsbm
ˈɪsbəm
Ví dụ
Ví dụ
03
Tên lửa đạn đạo liên lục địa thường được sử dụng trong các bối cảnh quân sự.
Intercontinental ballistic missile often used in military contexts
Ví dụ
Icbm

Tên lửa đạn đạo liên lục địa thường được sử dụng trong các bối cảnh quân sự.
Intercontinental ballistic missile often used in military contexts