Anh - Việt

Bản dịch của từ Ideas trong tiếng Việt

ideas

Noun

ideas (Noun)

/ɪdˈiːz/
/ˈɪdiəz/
AI

Nghĩa 01

Khả năng tư duy sáng tạo hoặc phát minh

The ability to think creatively or inventively

Ví dụ
Những ý tưởng của Maya đã cải thiện chiến dịch truyền thông xã hội cho Ngày Trái Đất.Maya's ideas improved our social media campaign for Earth Day.
Những sáng kiến của Jordan chưa đủ sáng tạo để giải quyết vấn đề nhà ở xã hội tại Toronto.Jordan's ideas were not creative enough to solve Toronto's social housing problem.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một niềm tin hoặc quan điểm

A belief or opinion

Ví dụ
Maria chia sẻ những quan điểm của mình về tiền lương công bằng tại diễn đàn thanh niên năm 2024.Maria shared her ideas about fair pay during the 2024 youth forum.
Những ý kiến của David về nhà ở công cộng không được hội đồng thành phố chấp nhận.David's ideas on public housing were not accepted by the city council.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một suy nghĩ hoặc gợi ý về một hướng đi khả thi.

A thought or suggestion as to a possible course of action

Ví dụ
Tại diễn đàn thanh niên năm 2024, Maria chia sẻ những ý tưởng giảm sự cô lập xã hội.At the 2024 youth forum, Maria shared ideas for reducing social isolation.
David không tìm được ý tưởng hữu ích nào để cải thiện niềm tin xã hội trong lớp.David found no useful ideas for improving social trust in class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh