Bản dịch của từ Idiolect trong tiếng Việt

Idiolect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Idiolect(Noun)

ˈaɪdɪəlˌɛkt
ˈaɪdioʊˌɫɛkt
01

Thói quen nói chuyện riêng biệt của một người nhất định.

The speech habits unique to a particular person

Ví dụ
02

Ngôn ngữ hoặc cách nói riêng biệt của một người.

A persons own distinctive language or speech patterns

Ví dụ
03

Các đặc điểm ngôn ngữ độc đáo của một cá nhân giúp phân biệt cách giao tiếp bằng lời nói của họ.

The unique linguistic characteristics of an individual that distinguish their verbal communication

Ví dụ