Bản dịch của từ Idiosyncrasy trong tiếng Việt

Idiosyncrasy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Idiosyncrasy(Noun)

ɪdiəsˈɪŋkɹəsi
ɪdioʊsˈɪnkɹəsi
01

Cách cư xử, thói quen hoặc kiểu suy nghĩ đặc trưng, riêng biệt của một người — thứ làm họ khác với người khác.

A mode of behaviour or way of thought peculiar to an individual.

Ví dụ
02

Một phản ứng bất thường của cơ thể một người đối với một loại thực phẩm hoặc thuốc — tức là cơ thể họ dị ứng hoặc nhạy cảm đặc biệt, khác với phản ứng bình thường ở người khác.

An abnormal physical reaction by an individual to a food or drug.

Ví dụ

Dạng danh từ của Idiosyncrasy (Noun)

SingularPlural

Idiosyncrasy

Idiosyncrasies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ