Bản dịch của từ Idiosyncratic performer trong tiếng Việt

Idiosyncratic performer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Idiosyncratic performer(Noun)

ˌɪdɪˌəʊsɪnkrˈætɪk pəfˈɔːmɐ
ˌɪdioʊsɪnˈkrætɪk pɝˈfɔrmɝ
01

Một nghệ sĩ nổi bật với phong cách hoặc nét biểu diễn độc đáo.

An artist known for their unique style or mannerisms in performance

Ví dụ
02

Một người có phong cách thể hiện riêng biệt, với những đặc điểm cá nhân nổi bật giúp họ khác biệt với người khác.

A person who performs with distinct personal traits that set them apart from others

Ví dụ
03

Một nghệ sĩ thể hiện những đặc điểm hoặc đặc tính riêng biệt.

A performer who exhibits individual characteristics or peculiarities

Ví dụ