Bản dịch của từ Idle promise trong tiếng Việt

Idle promise

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Idle promise(Phrase)

ˈaɪdəl prˈɒmaɪz
ˈaɪdəɫ ˈprɑmaɪz
01

Một lời hứa không được giữ hoặc được đưa ra mà không có ý định thực hiện

A promise that is not kept or is made without intent to fulfill it

Ví dụ
02

Một tuyên bố thể hiện ý định nhưng thiếu sự sẵn lòng thực sự

A statement that suggests intention but lacks real willingness

Ví dụ
03

Một cam kết thực hiện điều gì đó khó có khả năng đạt được

A commitment to do something that is unlikely to be achieved

Ví dụ