Anh - Việt
ignited
Verb
ignited (Verb)
/ˈɪɡnaɪtɪd/
/ˈɪɡnɪtɪd/
AI
Ví dụ
Tại lễ hội cộng đồng, Mia đã thắp 20 cây nến vì hòa bình.At the community festival, Mia ignited 20 candles for peace.
Biểu ngữ phản đối bị ướt không bắt lửa trong cuộc tuần hành hôm thứ Hai.The wet protest banner never ignited during Monday's social justice march.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Rosa Parks đã khơi mào một cuộc tranh luận toàn quốc về bình đẳng sắc tộc vào năm 1955.Rosa Parks ignited a national debate on racial equality in 1955.
Cuộc khảo sát năm 2023 chưa làm dấy lên tranh luận về bất bình đẳng xã hội.The 2023 survey has not ignited debate about social inequality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bài phát biểu đã khơi dậy một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các nhà hoạt động xã hội hôm qua.The speech ignited a strong debate among social activists yesterday.
Sự kiện không gây ra sự quan tâm nào đối với cải cách xã hội năm nay.The event did not ignite any interest in social reforms this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa