Bản dịch của từ Illuminator trong tiếng Việt

Illuminator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illuminator(Noun)

ɪlˈuːmɪnˌeɪtɐ
ˌɪˈɫuməˌneɪtɝ
01

Một thiết bị cung cấp ánh sáng hoặc chiếu sáng.

A device that provides illumination or light

Ví dụ
02

Trong nhiếp ảnh, nguồn sáng được sử dụng để chiếu sáng một đối tượng.

In photography a light source used to illuminate a subject

Ví dụ
03

Một người hoặc một vật giúp soi sáng hoặc làm rõ điều gì đó.

A person or thing that enlightens or makes something clear

Ví dụ