Bản dịch của từ Illuminator trong tiếng Việt
Illuminator
Noun [U/C]

Illuminator(Noun)
ɪlˈuːmɪnˌeɪtɐ
ˌɪˈɫuməˌneɪtɝ
01
Một thiết bị cung cấp ánh sáng hoặc chiếu sáng.
A device that provides illumination or light
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong nhiếp ảnh, nguồn sáng được sử dụng để chiếu sáng một đối tượng.
In photography a light source used to illuminate a subject
Ví dụ
