Bản dịch của từ Image research trong tiếng Việt
Image research
Noun [U/C]

Image research(Noun)
ˈɪmədʒ ɹˈisɝtʃ
ˈɪmədʒ ɹˈisɝtʃ
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình thu thập và phân tích dữ liệu hình ảnh hoặc các biểu diễn hình ảnh.
The process of collecting and analyzing data or representing images.
收集和分析视觉数据或表现形式的过程
Ví dụ
