Bản dịch của từ Imaginative sketch trong tiếng Việt
Imaginative sketch
Noun [U/C]

Imaginative sketch(Noun)
ɪmˈædʒɪnətˌɪv skˈɛtʃ
ˌɪˈmædʒənətɪv ˈskɛtʃ
01
Bản phác thảo sơ bộ hoặc thô của một thứ gì đó sẽ được tạo ra
A preliminary or rough drawing of something to be created
Ví dụ
02
Một hình ảnh thể hiện một ý tưởng hoặc khái niệm
A visual representation of an idea or concept
Ví dụ
03
Một hình ảnh nghệ thuật hoặc khái niệm được tạo ra từ trí tưởng tượng
An artistic or conceptual representation created from imagination
Ví dụ
