imago
Noun
imago (Noun)
/ɪmˈeɪgoʊ/
/ɪmˈeɪgoʊ/
AI
Ví dụ
Imago của con bướm là biểu tượng của sự biến đổi.The imago of the butterfly is a symbol of transformation.
Không phải tất cả côn trùng trải qua giai đoạn imago trong chu kỳ sống của chúng.Not all insects go through an imago stage in their life cycle.
Nghĩa 02 · Một hình ảnh tinh thần được lý tưởng hóa một cách vô thức về một ai đó, đặc biệt là cha mẹ, ảnh hưởng đến hành vi của một người.
Ví dụ
Hình ảnh mẫu về cha của cô ấy như một anh hùng đã hình thành quyết định của cô ấy.Her imago of her father as a hero shaped her decisions.
Anh ấy không thể thoát khỏi hình ảnh tiêu cực về sự nghiêm khắc của mẹ anh ấy.He couldn't escape the negative imago of his mother's strictness.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Imago, từ gốc Latin, có nghĩa là "hình ảnh" hay "hình dạng hoàn chỉnh" trong sinh học. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ giai đoạn trưởng thành của côn trùng, sau quá trình biến thái. Trong tâm lý học, imago đề cập đến hình mẫu tâm lý được hình thành từ trải nghiệm cá nhân và gia đình. Về ngữ nghĩa, imago không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh chuyên ngành, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo lĩnh vực nghiên cứu.