Bản dịch của từ Immersing oneself in trong tiếng Việt

Immersing oneself in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immersing oneself in(Phrase)

ˈɪməsɪŋ ˈəʊnsɛlf ˈɪn
ˈɪmɝsɪŋ ˈwənˈsɛɫf ˈɪn
01

Đắm chìm hoàn toàn vào một hoạt động hoặc trải nghiệm cụ thể

To deeply involve oneself in a particular activity or experience

Ví dụ
02

Tham gia hoàn toàn vào một điều gì đó

To engage fully with something

Ví dụ
03

Đắm chìm vào một công việc hoặc môi trường nào đó

To submerge oneself in a task or environment

Ví dụ