Bản dịch của từ Immunoreactive trong tiếng Việt
Immunoreactive

Immunoreactive (Adjective)
The immunoreactive markers showed high levels in the recent study.
Các dấu hiệu phản ứng miễn dịch cho thấy mức độ cao trong nghiên cứu gần đây.
The immunoreactive samples did not respond to the standard tests.
Các mẫu phản ứng miễn dịch không phản ứng với các bài kiểm tra tiêu chuẩn.
Are the immunoreactive substances safe for public health?
Các chất phản ứng miễn dịch có an toàn cho sức khỏe cộng đồng không?
Tham gia phản ứng miễn dịch; có khả năng tham gia như vậy.
Participating in an immune response capable of such participation.
The immunoreactive cells help fight infections in the community effectively.
Các tế bào phản ứng miễn dịch giúp chống lại nhiễm trùng trong cộng đồng hiệu quả.
These immunoreactive antibodies do not respond to the social vaccine.
Các kháng thể phản ứng miễn dịch này không phản ứng với vaccine xã hội.
Are immunoreactive treatments available for social health issues today?
Có liệu pháp phản ứng miễn dịch nào cho các vấn đề sức khỏe xã hội hôm nay không?
"Immunoreactive" là thuật ngữ được sử dụng trong sinh học và y học để mô tả khả năng của một chất (thường là kháng nguyên hoặc kháng thể) phản ứng với các thành phần của hệ miễn dịch. Từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu và xét nghiệm liên quan đến bệnh tật. Các hình thức viết khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ít khi thấy, vì thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn.
Từ "immunoreactive" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "immunis" có nghĩa là "miễn dịch" và "reactive" xuất phát từ "reactivus", có nghĩa là "có khả năng phản ứng". Từ này được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và y học để chỉ khả năng của một chất hoặc một mô hình trong việc phản ứng với hệ miễn dịch. Lịch sử sử dụng từ này gắn liền với sự phát triển của các xét nghiệm và nghiên cứu về miễn dịch, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong chẩn đoán và điều trị bệnh tật.
Từ "immunoreactive" xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học và y học, đặc biệt là trong các bài thi IELTS liên quan đến sinh học hoặc y sinh. Tần suất sử dụng của từ này trong bốn thành phần IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) khá hạn chế, chủ yếu xuất hiện trong phần Đọc và Viết thì có thể đề cập đến các thí nghiệm hoặc nghiên cứu liên quan đến phản ứng miễn dịch. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong các bài báo nghiên cứu, báo cáo lâm sàng, và tài liệu chuyên môn liên quan đến miễn dịch học, giúp mô tả tính chất của các chất sinh học có thể phản ứng với kháng thể.