Bản dịch của từ Impair the chance trong tiếng Việt

Impair the chance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impair the chance(Phrase)

ɪmpˈeə tʰˈiː tʃˈɑːns
ˈɪmpɛr ˈθi ˈtʃæns
01

Làm giảm chất lượng hoặc năng lực của một thứ gì đó

To diminish the value, quality, or capability of something

降低某物的质量或能力

Ví dụ
02

Làm yếu đi hoặc làm hỏng thứ gì đó, khiến nó kém hiệu quả hoặc khó thành công hơn

To weaken or damage something, making it less effective or less likely to succeed

削弱或破坏某物,使其效率降低或成功的可能性变小。

Ví dụ
03

Trong tiếng Việt, cụm từ này có thể được diễn đạt là " cản trở hoặc gây trở ngại cho sự tiến bộ hoặc tiềm năng".

Hindering or blocking development or potential

阻碍或遏制发展或潜能

Ví dụ